in reserve
/ɪn rɪˈzərv/preposition phrase
- Được lưu trữ và dành riêng để sử dụng (trong tương lai); nói cho.Stored and set aside for possible (future) use; spoken for.Near-synonyms: reserve, reserved, reservedly; held back; spare, backup; up one's sleeve, on ice, saved up, stored up, stored awayTừ gần đồng nghĩa: dành riêng, dành riêng, dành riêng; bị giữ lại; dự phòng, dự phòng; xắn tay áo lên, để trên băng, cất giữ, cất giữ, cất đi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in reserve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish